Tâm HSK

穿越

chuānyuè
xuyên việt
đi qua; xuyên qua; vượt qua

穿越 (chuānyuè, Hán Việt: xuyên việt) nghĩa là đi qua; xuyên qua; vượt qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

穿 xuyên · 6 từ

越 việt · 8 từ