Tâm HSK

等待

děngdài
đẳng đãi
chờ; chờ đợi

等待 (děngdài, Hán Việt: đẳng đãi) nghĩa là chờ; chờ đợi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

等 đẳng · 11 từ

待 đãi · 15 từ