Tâm HSK

高等

gāoděng
cao đẳng
cấp cao; (động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao; toán cao cấp, v.v.

高等 (gāoděng, Hán Việt: cao đẳng) nghĩa là cấp cao; (động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao; toán cao cấp, v.v.. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

等 đẳng · 11 từ