Tâm HSK

当下

dāngxià
đương hạ
ngay lập tức; lập tức; vào thời khắc đó

当下 (dāngxià, Hán Việt: đương hạ) nghĩa là ngay lập tức; lập tức; vào thời khắc đó. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

下 hạ · 68 từ