Tâm HSK

签

qiān
thiêm
ký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 籤|签[qian1])

签 (qiān, Hán Việt: thiêm) nghĩa là ký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 籤|签[qian1]). Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 签