糟 zāotaobã; cặn; ngâm rượu HSK 5 糟 (zāo, Hán Việt: tao) nghĩa là bã; cặn; ngâm rượu. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 糟 Cụm từ thường gặp có 糟糟糕zāogāoquá tệ糟蹋zāotàlãng phí乱七八糟luànqībāzāohỗn loạn