罪犯 (zuìfàn, Hán Việt: tội phạm) nghĩa là tội phạm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
罪 tội · 6 từ
犯罪fànzuìphạm tội罪恶zuìètội ác得罪dézuìphạm tội罪魁祸首zuìkuíhuòshǒutên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội…受罪shòuzuìchịu đựng