联邦 (liánbāng, Hán Việt: liên bang) nghĩa là liên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
联邦 (liánbāng, Hán Việt: liên bang) nghĩa là liên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.