Tâm HSK

毒品

dúpǐn
độc phẩm
ma túy; ma dược; chất độc

毒品 (dúpǐn, Hán Việt: độc phẩm) nghĩa là ma túy; ma dược; chất độc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

毒 độc · 7 từ

品 phẩm · 32 từ