Tâm HSK

消毒

xiāodú
tiêu độc
khử trùng; tiệt trùng

消毒 (xiāodú, Hán Việt: tiêu độc) nghĩa là khử trùng; tiệt trùng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

消 tiêu · 15 từ

毒 độc · 7 từ