Tâm HSK

原先

yuánxiān
nguyên tiên
ban đầu; nguyên bản; trước đây

原先 (yuánxiān, Hán Việt: nguyên tiên) nghĩa là ban đầu; nguyên bản; trước đây. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ

先 tiên · 16 từ