Tâm HSK

脏

zàng
tạng
nội tạng; (giải phẫu) cơ quan

脏 (zàng, Hán Việt: tạng) nghĩa là nội tạng; (giải phẫu) cơ quan. Đây là từ vựng HSK 3.

Các nghĩa và cách đọc

  • zàng nội tạng; (giải phẫu) cơ quan
  • zāng bẩn; thô tục; làm bẩn (cái gì)

Cụm từ thường gặp có 脏