Tâm HSK

脱节

tuōjié
thoát tiết
rời ra

脱节 (tuōjié, Hán Việt: thoát tiết) nghĩa là rời ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

脱 thoát · 8 từ

节 tiết · 32 từ