脸 liǎnkiểmkhuôn mặt HSK 3 脸 (liǎn, Hán Việt: kiểm) nghĩa là khuôn mặt. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 脸 Cụm từ thường gặp có 脸脸色liǎnsènước da笑脸xiàoliǎnkhuôn mặt cười丢脸diūliǎnmất mặt脸颊liǎnjiámá脸盆liǎnpénchậu rửa愁眉苦脸chóuméikǔliǎntrông lo âu