Tâm HSK

艾滋病

àizībìng
ngải tư bệnh
AIDS (từ mượn)

艾滋病 (àizībìng, Hán Việt: ngải tư bệnh) nghĩa là AIDS (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

滋 tư · 5 từ

病 bệnh · 22 từ