Tâm HSK

苛刻

kēkè
hà khắc
khắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏi

苛刻 (kēkè, Hán Việt: hà khắc) nghĩa là khắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

刻 khắc · 11 từ