深刻 (shēnkè, Hán Việt: thâm khắc) nghĩa là sâu sắc; sâu; chuyên sâu. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
深 thâm · 23 từ
深入shēnrùthâm nhập sâu深度shēndùđộ sâu加深jiāshēnlàm sâu sắc hơn深远shēnyuǎntác động sâu rộng深厚shēnhòusâu sắc深夜shēnyèrất khuya深处shēnchùvực sâu深深shēnshēnsâu