Tâm HSK

深刻

shēnkè
thâm khắc
sâu sắc; sâu; chuyên sâu

深刻 (shēnkè, Hán Việt: thâm khắc) nghĩa là sâu sắc; sâu; chuyên sâu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

深 thâm · 23 từ

刻 khắc · 11 từ