葡萄 pútaobồ đàonho HSK 4 葡萄 (pútao, Hán Việt: bồ đào) nghĩa là nho. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 葡 Cụm từ thường gặp có 葡萄葡萄酒pútaojiǔrượu