Tâm HSK

饼干

bǐnggān
bính kiền
bánh quy; bánh cookie

饼干 (bǐnggān, Hán Việt: bính kiền) nghĩa là bánh quy; bánh cookie. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

饼 bính · 2 từ

干 kiền · 22 từ