Tâm HSK

血管

xuèguǎn
huyết quản
tĩnh mạch; động mạch

血管 (xuèguǎn, Hán Việt: huyết quản) nghĩa là tĩnh mạch; động mạch. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

血 huyết · 14 từ

管 quản · 20 từ