裁员 (cáiyuán, Hán Việt: tài viên) nghĩa là cắt giảm nhân sự; sa thải nhân viên. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
裁 tài · 9 từ
裁判cáipànphán xét总裁zǒngcáichủ tịch裁决cáijuéphán quyết制裁zhìcáitrừng phạt裁定cáidìngphán quyết仲裁zhòngcáitrọng tài独裁dúcáichế độ độc tài裁缝cáiféngmay một món quần áo