Tâm HSK

人员

rényuán
nhân viên
nhân viên; đội ngũ; nhân sự

人员 (rényuán, Hán Việt: nhân viên) nghĩa là nhân viên; đội ngũ; nhân sự. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

员 viên · 29 từ