诉讼 (sùsòng, Hán Việt: tố tụng) nghĩa là vụ kiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
诉讼 (sùsòng, Hán Việt: tố tụng) nghĩa là vụ kiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.