Tâm HSK

请柬

qǐngjiǎn
thỉnh giản
thiệp mời; lời mời bằng văn bản

请柬 (qǐngjiǎn, Hán Việt: thỉnh giản) nghĩa là thiệp mời; lời mời bằng văn bản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

请 thỉnh · 14 từ