贬值 (biǎnzhí, Hán Việt: biếm trị) nghĩa là bị mất giá; phá giá; mất giá trị. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
贬值 (biǎnzhí, Hán Việt: biếm trị) nghĩa là bị mất giá; phá giá; mất giá trị. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.