Tâm HSK

赢家

yíngjiā
doanh gia
người thắng cuộc

赢家 (yíngjiā, Hán Việt: doanh gia) nghĩa là người thắng cuộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

赢 doanh · 3 từ

家 gia · 49 từ