Tâm HSK

起跑线

qǐpǎoxiàn
khởi bào tuyến
vạch xuất phát (của cuộc đua); vạch xuất phát (trong cuộc đua tiếp sức)

起跑线 (qǐpǎoxiàn, Hán Việt: khởi bào tuyến) nghĩa là vạch xuất phát (của cuộc đua); vạch xuất phát (trong cuộc đua tiếp sức). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

起 khởi · 43 từ

跑 bào · 9 từ

线 tuyến · 23 từ