Tâm HSK

跳动

tiàodòng
khiêu động
đập; phập phồng; nảy

跳动 (tiàodòng, Hán Việt: khiêu động) nghĩa là đập; phập phồng; nảy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

跳 khiêu · 8 từ

动 động · 77 từ