Tâm HSK

轮流

lúnliú
luân lưu
luân phiên; thay phiên

轮流 (lúnliú, Hán Việt: luân lưu) nghĩa là luân phiên; thay phiên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

轮 luân · 8 từ

流 lưu · 33 từ