Tâm HSK

输家

shūjiā
thâu gia
kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1])

输家 (shūjiā, Hán Việt: thâu gia) nghĩa là kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1]). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

输 thâu · 9 từ

家 gia · 49 từ