Tâm HSK

辨认

biànrèn
biện nhận
nhận ra; xác định

辨认 (biànrèn, Hán Việt: biện nhận) nghĩa là nhận ra; xác định. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辨 biện · 3 từ

认 nhận · 16 từ