违约 (wéiyuē, Hán Việt: vi ước) nghĩa là vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
违 vi · 7 từ
违法wéifǎbất hợp pháp违反wéifǎnvi phạm违规wéiguīvi phạm quy tắc违背wéibèiđi ngược lại违章wéizhāngvi phạm quy định久违jiǔwéiđã lâu