Tâm HSK

合约

héyuē
hợp ước
hiệp ước; hợp đồng

合约 (héyuē, Hán Việt: hợp ước) nghĩa là hiệp ước; hợp đồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

约 ước · 17 từ