条约 (tiáoyuē, Hán Việt: điều ước) nghĩa là hiệp ước; thỏa thuận. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
条 điều · 17 từ
面条miàntiáomì sợi条件tiáojiànđiều kiện条例tiáolìquy định薯条shǔtiáokhoai tây chiên条款tiáokuǎnđiều khoản线条xiàntiáođường nét无条件wútiáojiànvô điều kiện苗条miáotiaomảnh mai