Tâm HSK

选举

xuǎnjǔ
tuyển cử
bầu cử; cuộc bầu cử

选举 (xuǎnjǔ, Hán Việt: tuyển cử) nghĩa là bầu cử; cuộc bầu cử. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

选 tuyển · 19 từ

举 cử · 20 từ