遍 biànbiếnkhắp mọi nơi; khắp; lượng từ cho hành động: một lần HSK 3 遍 (biàn, Hán Việt: biến) nghĩa là khắp mọi nơi; khắp; lượng từ cho hành động: một lần. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 遍 Cụm từ thường gặp có 遍普遍pǔbiànphổ quát遍地biàndìkhắp nơi遍布biànbùphủ khắp