Tâm HSK

遗嘱

yízhǔ
di chúc
di chúc; chúc thư

遗嘱 (yízhǔ, Hán Việt: di chúc) nghĩa là di chúc; chúc thư. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遗 di · 13 từ

嘱 chúc · 3 từ