Tâm HSK

遗体

yítǐ
di thể
thi hài (của một người chết)

遗体 (yítǐ, Hán Việt: di thể) nghĩa là thi hài (của một người chết). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遗 di · 13 từ

体 thể · 51 từ