Tâm HSK

联手

liánshǒu
liên thủ
nghĩa đen: nắm tay nhau; hợp tác cùng nhau

联手 (liánshǒu, Hán Việt: liên thủ) nghĩa là nghĩa đen: nắm tay nhau; hợp tác cùng nhau. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

联 liên · 14 từ

手 thủ · 72 từ