钢 gāngcươngthép HSK 7–9 钢 (gāng, Hán Việt: cương) nghĩa là thép. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 钢 Cụm từ thường gặp có 钢钢琴gāngqínđàn piano钢笔gāngbǐbút máy钢铁gāngtiěthép