Tâm HSK

预订

yùdìng
dự đính
đặt hàng; đặt trước

预订 (yùdìng, Hán Việt: dự đính) nghĩa là đặt hàng; đặt trước. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

订 đính · 8 từ