Tâm HSK

预定

yùdìng
dự định
lên lịch trước

预定 (yùdìng, Hán Việt: dự định) nghĩa là lên lịch trước. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

定 định · 49 từ