飞速 (fēisù, Hán Việt: phi tốc) nghĩa là nhanh chóng; một cách nhanh chóng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
飞 phi · 10 từ
飞机fēijīmáy bay起飞qǐfēicất cánh飞行fēixíngbay飞行员fēixíngyuánphi công飞船fēichuántàu vũ trụ飞翔fēixiángbay lượn trong không trung飞跃fēiyuènhảy vọt不翼而飞bùyìérfēibiến mất không dấu vết