Tâm HSK

食欲

shíyù
thực dục
sự thèm ăn

食欲 (shíyù, Hán Việt: thực dục) nghĩa là sự thèm ăn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

食 thực · 17 từ

欲 dục · 4 từ