食欲 (shíyù, Hán Việt: thực dục) nghĩa là sự thèm ăn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
食 thực · 17 từ
食物shíwùthực phẩm食品shípǐnthực phẩm美食měishímón ngon食堂shítángphòng ăn零食língshíđồ ăn vặt饮食yǐnshíăn uống粮食liángshilương thực食用shíyòngăn