Tâm HSK

齐

qí
tề
gọn gàng; đồng đều; cùng mức

齐 (qí, Hán Việt: tề) nghĩa là gọn gàng; đồng đều; cùng mức. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 齐