齐 qítềgọn gàng; đồng đều; cùng mức HSK 5 齐 (qí, Hán Việt: tề) nghĩa là gọn gàng; đồng đều; cùng mức. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 齐 Cụm từ thường gặp có 齐整齐zhěngqíngăn nắp齐全qíquánđầy đủ一齐yīqícùng một lúc齐心协力qíxīnxiélìcùng chung mục đích