Tâm HSK

上涨

shàngzhǎng
thượng trướng
tăng lên; đi lên

上涨 (shàngzhǎng, Hán Việt: thượng trướng) nghĩa là tăng lên; đi lên. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

涨 trướng · 4 từ