Tâm HSK

下岗

xiàgǎng
hạ cương
(của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca; (công nhân) bị sa thải

下岗 (xiàgǎng, Hán Việt: hạ cương) nghĩa là (của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca; (công nhân) bị sa thải. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

岗 cương · 3 từ