Tâm HSK

上岗

shànggǎng
thượng cương
nhận chức; đi làm; nhận công việc

上岗 (shànggǎng, Hán Việt: thượng cương) nghĩa là nhận chức; đi làm; nhận công việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

岗 cương · 3 từ