Tâm HSK

乡镇

xiāngzhèn
hương trấn
làng; xã

乡镇 (xiāngzhèn, Hán Việt: hương trấn) nghĩa là làng; xã. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

乡 hương · 9 từ

镇 trấn · 5 từ