Tâm HSK

人事

rénshì
nhân sự
nhân sự; nguồn nhân lực; sự vụ con người

人事 (rénshì, Hán Việt: nhân sự) nghĩa là nhân sự; nguồn nhân lực; sự vụ con người. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

事 sự · 57 từ